tự phục vụ

tự phục vụ

Khách hàng tự lấy thức ăn ở quầy tự phục vụ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình phục vụ cho chính mình: "tự phục vụ" chỉ hành động tự làm các công việc phục vụ nhu cầu cá nhân, không cần người khác hỗ trợ. Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng, cửa hàng, hoặc sinh hoạt hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Khách hàng tự lấy thức ăn không cần nhân viên phục vụ.)
  • (Sinh viên tự nấu nướng dọn dẹp cho bản thân.)
  • (Khách tự lấy đồ uống đồ ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tự phục vụ" trong kinh doanh: mô hình dịch vụ nơi khách hàng tự làm các bước cần thiết.
    • Mô hình quán cà phê tự phục vụ đang ngày càng phổ biến. (Khách tự gọi đồ, lấy đồ thanh toán.)
  • "Tự phục vụ" trong cuộc sống: khả năng tự chăm sóc bản thân.
    • Người già cần học cách tự phục vụ để duy trì tính độc lập. (Tự làm các việc cá nhân như nấu ăn, vệ sinh.)
Biến thể từ liên quan
  • Phục vụ (động từ): làm việc cho người khác, đáp ứng nhu cầu của người khác.
    • Nhân viên phục vụ rất nhiệt tình. (Nhân viên chăm sóc khách hàng tốt.)
  • Tự (phó từ): bản thân mình, không nhờ vả ai.
    • Tự làm, tự chịu trách nhiệm. (Tự mình thực hiện gánh hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự làm: tự thực hiện công việc, không sự hỗ trợ.
  • Tự lo: tự sắp xếp giải quyết nhu cầu cá nhân.
  • Tự túc: tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Tự phục vụ tự lập: hàm ý rằng khả năng tự phục vụ thể hiện sự độc lập trưởng thành.
    • Dạy trẻ tự phục vụ từ nhỏ giúp chúng tự lập sau này. (Trẻ học cách tự làm việc cá nhân để khônglại.)